| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3761
|
|
Nguyễn Nữ Tú Hằng | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
3762
|
|
Trần Quỳnh Diệp | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3763
|
|
Nguyễn Thành Đạt | Nam | 2016 | - | - | 1440 | |||
|
3764
|
|
Nguyễn Đào Trường Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3765
|
|
Lê Phước Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3766
|
|
Lê Văn Tiến Đạt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
3767
|
|
Phạm Trà My | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3768
|
|
Hoàng Bảo Trân | Nữ | 2015 | - | 1475 | 1422 | w | ||
|
3769
|
|
Ngô Ngọc Phú | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
3770
|
|
Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3771
|
|
Đặng Khánh Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3772
|
|
Đặng Gia An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3773
|
|
Trần Xuân Phát | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3774
|
|
Nguyễn Lê Minh Quang | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
3775
|
|
Nguyễn Hồng Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3776
|
|
Dương Thanh Tùng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
3777
|
|
Nguyễn Vũ Thạnh | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
3778
|
|
Huỳnh Ngọc Như Ý | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
3779
|
|
Giản Văn Bình | Nam | 2012 | - | 1475 | - | |||
|
3780
|
|
Lê Nguyễn Đông Vũ | Nam | 1997 | - | - | - | |||