| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3741
|
|
Đường Hồng Anh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
3742
|
|
Đoàn Nguyễn Vĩnh Nguyên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3743
|
|
Thiều Quang Trung | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3744
|
|
Vương Huỳnh Minh Phương | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3745
|
|
Nguyễn Trang Dung | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3746
|
|
Nguyễn Hồng Quân | Nam | 1991 | NA | - | - | - | ||
|
3747
|
|
Võ Phùng Minh Nhật | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3748
|
|
Nguyễn Trần An An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3749
|
|
Đinh Hoàng Tú | Nam | 1960 | - | - | - | |||
|
3750
|
|
Phạm Phúc Khôi Nguyên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3751
|
|
Lê Hương Giang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3752
|
|
Võ Quang Nhật | Nam | 2016 | - | - | 1424 | |||
|
3753
|
|
Nguyễn Trần Hải An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3754
|
|
Phan Đặng Tuấn | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
3755
|
|
Phạm Giang Minh Nguyên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
3756
|
|
Đỗ Phương Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3757
|
|
Nguyễn Minh Khoa | Nam | 2009 | - | 1589 | 1605 | |||
|
3758
|
|
Trần Nguyên Khánh Phong | Nam | 2012 | - | 1586 | 1444 | |||
|
3759
|
|
Võ Trần Khánh Ngọc | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
3760
|
|
Phùng Tuệ Minh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||