| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3701
|
|
Đinh Quang Quyền | Nam | 1991 | NA | - | - | - | ||
|
3702
|
|
Cao Minh Khuê | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
3703
|
|
Phạm Minh Hải | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3704
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3705
|
|
Đặng Trí Năng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3706
|
|
Lê Văn Quốc Phát | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3707
|
|
Truong Hoang Vy | Nam | 1963 | - | 1515 | - | |||
|
3708
|
|
Huỳnh Gia Yến | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3709
|
|
Đỗ Khải Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3710
|
|
Trần Mai Đăng Bảo | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3711
|
|
Đặng Minh Anh | Nữ | 2007 | - | 1605 | 1539 | w | ||
|
3712
|
|
Nguyễn Trang Nhung | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
3713
|
|
Nguyễn Quốc Hưng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3714
|
|
Ngô Quang Vinh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3715
|
|
Hoàng Phú Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3716
|
|
Nguyễn Tyson Thanh Thức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3717
|
|
Phùng Vinh Hi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3718
|
|
Nguyễn Khương Phú | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3719
|
|
Nguyễn Khả Hân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3720
|
|
Nguyễn Lê Dũng | Nam | 2009 | - | - | - | |||