DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3661 FIDE 561006637 Phan Gia An Nam 2020 - - -
3662 FIDE 12470317 Phạm Huy Hoàng Nam 2015 - - -
3663 FIDE 561009709 Nguyễn Hà Đông Anh Nam 2011 - - -
3664 FIDE 12473901 Nguyễn Cát Mỹ Anh Nữ 2017 - - - w
3665 FIDE 12475181 Lê Văn Mạnh Nam 1978 - 1553 -
3666 FIDE 12409901 Lê Ngọc Nguyệt Cát Nữ 2002 - - - w
3667 FIDE 561013293 Trần Nguyễn Anh Minh Nam 2019 - - -
3668 FIDE 12411949 Đoàn Kim Cương Nữ 2003 - - - w
3669 FIDE 12478253 Trương Xuân Lâm Nam 2006 - - -
3670 FIDE 561016365 Nguyễn Văn Trí Danh Nam 2014 - - -
3671 FIDE 12480045 Phan Xuân Mạo Nam 1987 - - -
3672 FIDE 12416045 Đỗ Hoàng Phúc Nam 2006 - - -
3673 FIDE 561019437 Cao Đăng Khôi Nam 2020 - - -
3674 FIDE 12483117 Lưu Ngọc Phương Uyên Nữ 2015 - - - w
3675 FIDE 12483885 Đinh Bá Nhị Long Nam 2012 - - -
3676 FIDE 12419117 Dương Quỳnh Như Nữ 2001 - - - w
3677 FIDE 12419885 Võ Phú Gia Thịnh Nam 2006 - - -
3678 FIDE 12486701 Phạm Phương Anh Nữ 2016 - - - w
3679 FIDE 12421421 Trần Văn Sơn Nam 1978 - - -
3680 FIDE 12486957 Hoàng Nhật Khánh Nam 2015 - - -