| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3641
|
|
Trần Dũng | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
3642
|
|
Diêu Tử Hiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3643
|
|
Lê Thanh Phương Uyên | Nữ | 1996 | WFM | - | - | - | w | |
|
3644
|
|
Lâm Nguyễn Minh Triết | Nam | 2009 | - | 1547 | - | |||
|
3645
|
|
Lương Nguyễn Quỳnh Hương | Nữ | 2009 | - | 1421 | - | w | ||
|
3646
|
|
Lò Anh Hai | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3647
|
|
Nguyễn Bá Kỳ Nhân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3648
|
|
Nguyễn Đắc Thuận | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
3649
|
|
Nguyễn Khánh Huy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3650
|
|
Phạm Thị Ngọc | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
3651
|
|
Vũ Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3652
|
|
Nguyễn Đình Anh Quân | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
3653
|
|
Nguyễn Việt Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3654
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 2014 | - | 1470 | 1730 | |||
|
3655
|
|
Âu Nguyễn Anh Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3656
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Lan | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
3657
|
|
Thái Dương Thụy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3658
|
|
Liễu Triều Báo Thiên | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
3659
|
|
Phạm Thiên Phúc | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3660
|
|
Nguyễn Phạm Châu Anh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||