| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3641
|
|
Trần Minh Sang | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
3642
|
|
Lê Thuận Anh Quân | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3643
|
|
Đỗ Ngọc Phương Nghi | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
3644
|
|
Nguyễn Trần Hà Vân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3645
|
|
Đinh Văn Hoàng Thắng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3646
|
|
Ngô Đình Bảo Thắng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3647
|
|
Lê Tấn Thanh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
3648
|
|
Trần Đỗ Trường Giang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3649
|
|
Thân Mạnh Linh | Nam | 1994 | NA | - | - | - | ||
|
3650
|
|
Ngô Phúc Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3651
|
|
Trần Anh Khoa | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3652
|
|
Trần Lê Mai Thảo | Nữ | 2014 | - | 1429 | 1450 | w | ||
|
3653
|
|
Nguyễn Quốc Vinh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3654
|
|
Âu Phương Quỳnh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
3655
|
|
Phạm Hoàng Hồng Hạc | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
3656
|
|
Châu Bảo An | Nam | 2015 | - | 1421 | - | |||
|
3657
|
|
Đoàn Quỳnh Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3658
|
|
Lê Phan Khánh Nhi | Nữ | - | - | - | w | |||
|
3659
|
|
Hồ Thiên Tín | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3660
|
|
Ngô Ngọc Thảo Giang | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||