| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3621
|
|
Lê Vũ Bảo Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3622
|
|
Hồ Hồng Nam | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3623
|
|
Hoàng Đăng Khoa | Nam | 2018 | - | - | 1493 | |||
|
3624
|
|
Nguyễn Vinh Quang | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3625
|
|
Trương Anh Tuấn | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
3626
|
|
Hoàng Tiến Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3627
|
|
Nguyễn Bá Kim | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3628
|
|
Lưu Quế Chi | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
3629
|
|
Phạm Gia Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3630
|
|
Huỳnh Gia Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3631
|
|
Nguyễn Khắc Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3632
|
|
Lưu Duy Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3633
|
|
Hoàng Anh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3634
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
3635
|
|
Doãn Thiện Nhân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3636
|
|
Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3637
|
|
Đặng Minh Quân | Nam | 2013 | - | 1473 | - | |||
|
3638
|
|
Nguyễn Ngọc Tình | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3639
|
|
Đặng Việt Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3640
|
|
Phan Dương Phong | Nam | 2014 | - | - | 1555 | |||