| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3601
|
|
Nguyễn Phú Trọng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3602
|
|
Lương Kiến An | Nam | 2010 | - | 1518 | 1610 | |||
|
3603
|
|
Nguyễn Hoàng Long Thịnh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3604
|
|
Long Hải Yến | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
3605
|
|
Nguyễn Duy Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3606
|
|
Phạm Ngọc Diệp | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
3607
|
|
Mã Đức Trường | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
3608
|
|
Nguyễn Khắc Thiên Phú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3609
|
|
Âu Linh Lâm | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3610
|
|
Nguyễn Minh Thiện | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3611
|
|
Nguyễn Đạt Xuân Vinh | Nam | 1991 | - | 1737 | 1587 | |||
|
3612
|
|
Ngô Minh Trí | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3613
|
|
Tôn Nữ Khánh Ngọc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3614
|
|
Phạm Thành Nghĩa | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
3615
|
|
Nguyễn Võ Bảo Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3616
|
|
Tào Ngọc Tâm | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3617
|
|
Võ Hoàng Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3618
|
|
Đỗ Đức Tâm | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
3619
|
|
Nguyễn Khắc Đức Hoàng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3620
|
|
Cao Nguyên Thái Bảo | Nam | 2008 | - | - | - | |||