DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
361 FIDE 12400165 Hồ Thị Minh Hiền Nữ 1986 1908 - - wi
362 FIDE 12403008 Trương Tấn Thành Nam 1999 NA 1908 1918 1894 i
363 FIDE 12402524 Nguyễn Quang Đức Nam 1992 1908 1872 1826
364 FIDE 12429449 Nguyễn Minh Khang Nam 2011 1908 1866 1792 i
365 FIDE 12407186 Nguyễn Thị Nhạc Nữ 1995 1908 - - wi
366 FIDE 12403415 Trần Thị Mộng Thu Nữ 1996 1908 1799 1722 wi
367 FIDE 12406023 Chúc Đình Tấn Nam 1997 1907 1929 1908 i
368 FIDE 350105205 Mai Linh Nam 1992 1907 - -
369 FIDE 12407526 Hồ Thị Tình Nữ 1994 1907 - - wi
370 FIDE 12470740 Nguyễn Như Tuấn Long Nam 2007 1906 1540 1625
371 FIDE 12419214 Đoàn Thế Đức Nam 2009 1905 1960 2010
372 FIDE 12407577 Đặng Tuấn Linh Nam 2005 1904 1732 1695 i
373 FIDE 12401668 Lê Thanh Thảo Nữ 1993 WFM 1903 - - wi
374 FIDE 12400807 Trần Lê Tú Uyên Nữ 1990 1903 - - wi
375 FIDE 12417076 Trần Nguyễn Công Phúc Nam 2002 NA 1902 - 1644
376 FIDE 12421766 Thái Minh Hải Nam 1990 1902 1717 1759
377 FIDE 12401340 Lê Thị Hoa Nữ 1992 1902 - - wi
378 FIDE 12407232 Nguyễn Thị Thảo Linh Nữ 1993 1902 - - wi
379 FIDE 12406368 Nguyễn Trọng Hùng Nam 1994 1901 1982 1880 i
380 FIDE 12434965 Ngô Minh Quân Nam 2005 1900 1705 1743 i