| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3581
|
|
Nguyễn Trần Trúc Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3582
|
|
Lê Minh Khang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3583
|
|
Lưu Hoàng Hải Dương | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
3584
|
|
Nguyễn Thuỳ Dương | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
3585
|
|
Tống Tuệ Minh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3586
|
|
Hoàng Duy Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3587
|
|
Lê Quỳnh Anh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
3588
|
|
Nguyễn Thị Thu Hương | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
3589
|
|
Ngô Quang Huy | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
3590
|
|
Hoàng Kim Tùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3591
|
|
Ngô Minh Quân | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3592
|
|
Phạm Đức Chương | Nam | 1976 | - | - | - | |||
|
3593
|
|
Trần Nhật Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3594
|
|
Lưu Phạm Xuân Nhi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3595
|
|
Lê Đại Phúc | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3596
|
|
Trần Anh Vũ | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
3597
|
|
Trình Minh Anh | Nữ | 2020 | - | 1419 | 1456 | w | ||
|
3598
|
|
Lâm Gia Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3599
|
|
Trần Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3600
|
|
Nguyễn Thành Trí | Nam | 2010 | - | - | - | |||