| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3581
|
|
Ngô Như Quỳnh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3582
|
|
Nguyễn Văn Lắm | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
3583
|
|
Trịnh Tiến Anh | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
3584
|
|
Nguyễn Thảo Nhi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3585
|
|
Trần Quang Lộc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3586
|
|
Vương Phú Thành | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
3587
|
|
Vũ Phong | Nam | 2010 | - | - | 1517 | |||
|
3588
|
|
Trần Thiên Ân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3589
|
|
Mai Thiên An | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
3590
|
|
Đinh Tuấn Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3591
|
|
Nguyễn Thùy Linh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3592
|
|
Phạm Quang Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3593
|
|
Trần An Nhiên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3594
|
|
Lý Phước Thái | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
3595
|
|
Phạm Thị Phương Thảo | Nữ | 1997 | - | 1510 | - | w | ||
|
3596
|
|
Nguyễn Đình Hải Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3597
|
|
Nguyễn Hoàng Vũ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3598
|
|
Phạm Anh Dũng | Nam | 2006 | - | 1690 | 1556 | |||
|
3599
|
|
Hoàng Trung Hải | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3600
|
|
Nguyễn Lê Anh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||