| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3561
|
|
Nguyễn Minh Phú | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3562
|
|
Phùng Quang Bách | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3563
|
|
Lê Hoàng Gia Khang | Nam | 2012 | - | - | 1508 | |||
|
3564
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3565
|
|
Dương Hải Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3566
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Vân | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
3567
|
|
Nguyễn Toàn Thắng | Nam | 2014 | - | 1580 | - | |||
|
3568
|
|
Nguyễn Viết Hải Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3569
|
|
Nguyễn Duy Khánh Hồng | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3570
|
|
Đinh Tùng Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3571
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3572
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
3573
|
|
Nguyễn Đông Yên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3574
|
|
Nguyễn Thành Vân | Nam | 1964 | - | - | - | |||
|
3575
|
|
Phạm Anh Khoa | Nam | 2015 | - | 1611 | 1449 | |||
|
3576
|
|
Hoàng Hữu Lộc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3577
|
|
Lê Quang Hà | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3578
|
|
Nguyễn Phước Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3579
|
|
Nguyễn Nhã Uyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3580
|
|
Nguyễn Gia Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||