| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3541
|
|
Nguyễn Quỳnh Chi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3542
|
|
Nguyễn Nhật Thành | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3543
|
|
Dương Quốc Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3544
|
|
Nguyễn Tạ Thị Ngọc Linh | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
3545
|
|
Nguyễn Đình Cường | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
3546
|
|
Đào Trần Phước Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3547
|
|
Dương Danh Phát | Nam | 2018 | - | 1565 | 1587 | |||
|
3548
|
|
Đinh Hoàng Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3549
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3550
|
|
Nguyễn Hoàng Quốc Việt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
3551
|
|
Nguyễn Phương Vy | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3552
|
|
Lê Thế Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3553
|
|
Nguyễn Phước Quý An | Nam | 2009 | - | 1593 | 1606 | |||
|
3554
|
|
Nguyễn Đức Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3555
|
|
Lê Đức Trí | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3556
|
|
Đoàn Nguyễn Thành Đạt | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3557
|
|
Nguyễn Trường Giang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3558
|
|
Bùi Ngọc Thiên Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3559
|
|
Phạm Bùi Công Nghĩa | Nam | 2010 | - | 1557 | - | |||
|
3560
|
|
Ngô Huyền Châu | Nam | 1971 | - | - | - | |||