DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3541 FIDE 12470058 Lê Dương Nghĩa Nam 2014 - - -
3542 FIDE 561006890 Đỗ Tiến Gia Bảo Nam 2014 - - -
3543 FIDE 12470570 Trương Tuấn Anh Nam 2013 - 1639 1601
3544 FIDE 12406058 Lê Minh Triết Nam 1997 - - -
3545 FIDE 12406570 Vũ Hải Linh Nữ 2003 - - - w
3546 FIDE 561009962 Đinh Hoàng Gia Đạt Nam - - -
3547 FIDE 12473642 Nguyễn Hồng Hải Nam 2012 - - -
3548 FIDE 12473898 Phạm Hà Minh Ngọc Nữ 2014 - - - w
3549 FIDE 12474410 Nguyễn Thị Bảo Trang Nữ 2019 - - - w
3550 FIDE 12409642 Nguyễn Văn Tất Nam 1969 DI - - -
3551 FIDE 561011754 Bùi Huy Thái Nam 2013 - - -
3552 FIDE 12409898 Huỳnh Văn Huy Nam 2000 - 1785 1820
3553 FIDE 12476714 Lê Ngọc Bích Nam 1951 - - -
3554 FIDE 12411434 Đặng Hải Nguyên Nam 2003 - - -
3555 FIDE 561014826 Nguyễn Xuân Hiệp Nam 1993 - - -
3556 FIDE 12412970 Bùi Trung Hiếu Nam 2004 - - -
3557 FIDE 12414506 Nguyễn Thông Nguyên Nam 2005 - - -
3558 FIDE 561019178 Lê Anh Minh Nam 2019 - - -
3559 FIDE 561019690 Ma Quốc Việt Nam 2017 - - -
3560 FIDE 12483370 Trương Minh Hoàng Nam 2004 - - -