| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3521
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3522
|
|
Phan Thanh Thanh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3523
|
|
Nguyễn Hồ Gia Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3524
|
|
Trịnh Hoàng Bảo Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3525
|
|
Đỗ Trung Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3526
|
|
Nguyễn Việt Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3527
|
|
Lê Minh Bảo | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3528
|
|
Võ Thùy An | Nữ | 2011 | - | 1400 | - | w | ||
|
3529
|
|
Nguyễn Bảo Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3530
|
|
Trần Huy Hoàng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3531
|
|
Trần Minh Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3532
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3533
|
|
Nguyễn An Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3534
|
|
Nguyễn Phúc Tuấn Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3535
|
|
Nguyễn Vũ Thanh Ngọc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3536
|
|
Trương Bối Diệp | Nữ | 2016 | - | 1409 | 1478 | w | ||
|
3537
|
|
Vũ Trọng Đức | Nam | 2017 | - | - | 1553 | |||
|
3538
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Khánh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3539
|
|
Trần Minh Hào | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3540
|
|
Lê Thị Hoài | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||