| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3501
|
|
Lê Văn Hoàng | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
3502
|
|
Nguyễn Quốc Khánh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3503
|
|
Nguyễn Tuấn Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3504
|
|
Trần Lê Gia Khánh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3505
|
|
Nguyễn Hữu Duy | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
3506
|
|
Nguyễn Thế Sơn | Nam | 2011 | - | - | 1483 | |||
|
3507
|
|
Lin Yian | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3508
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3509
|
|
Nguyễn Quốc Trung | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3510
|
|
Phan Song Minh Vy | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3511
|
|
Trần Nguyễn Gia Ý | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3512
|
|
Phạm Phương Đông | Nam | - | - | - | ||||
|
3513
|
|
Lê Quang Tuấn Vĩ | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3514
|
|
Nguyễn Trọng Phúc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3515
|
|
Lê Nguyễn Trâm Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3516
|
|
Nguyễn Phạm Tuệ Lam | Nữ | 2014 | - | 1416 | 1457 | w | ||
|
3517
|
|
Trần Minh Nghi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3518
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3519
|
|
Vũ Thị Phượng | Nữ | 1982 | - | - | - | w | ||
|
3520
|
|
Nguyễn Bá Hùng | Nam | 1959 | - | - | - | |||