| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3481
|
|
Mai Việt Anh Xuân Phi | Nam | 2011 | - | 1552 | - | |||
|
3482
|
|
Nguyễn Kim Thánh Hội | Nữ | 2011 | - | - | 1452 | w | ||
|
3483
|
|
Phạm Phương Thùy | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
3484
|
|
Sầm Hoàng Ly | Nữ | 2008 | - | 1400 | 1481 | w | ||
|
3485
|
|
Bùi Minh Đăng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3486
|
|
Lê Minh Sơn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3487
|
|
Phạm Đức Tiến | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3488
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3489
|
|
Bùi Khang Minh Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3490
|
|
Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3491
|
|
Lê Thị Lan | Nữ | 1959 | - | - | - | w | ||
|
3492
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
3493
|
|
Trịnh Tấn Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3494
|
|
Hoàng Tường Vy | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3495
|
|
Nguyễn Thái Bình | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3496
|
|
Trần Ngọc Thống | Nam | 2013 | - | - | 1448 | |||
|
3497
|
|
Nguyễn Tất Thắng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3498
|
|
Đinh Huy Khang | Nam | 2013 | - | - | 1523 | |||
|
3499
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | Nữ | 2016 | - | 1708 | 1481 | w | ||
|
3500
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2015 | - | 1476 | 1477 | |||