DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3481 FIDE 12492078 Mai Việt Anh Xuân Phi Nam 2011 - 1552 -
3482 FIDE 12492590 Nguyễn Kim Thánh Hội Nữ 2011 - - 1452 w
3483 FIDE 12428078 Phạm Phương Thùy Nữ 1992 - - - w
3484 FIDE 12428590 Sầm Hoàng Ly Nữ 2008 - 1400 1481 w
3485 FIDE 12495662 Bùi Minh Đăng Nam 2020 - - -
3486 FIDE 12430382 Lê Minh Sơn Nam 2008 - - -
3487 FIDE 12496430 Phạm Đức Tiến Nam 2015 - - -
3488 FIDE 12431150 Lê Quang Minh Nam 2012 - - -
3489 FIDE 12498734 Bùi Khang Minh Trí Nam 2017 - - -
3490 FIDE 12433454 Nguyễn Tuấn Anh Nam 2008 - - -
3491 FIDE 12436526 Lê Thị Lan Nữ 1959 - - - w
3492 FIDE 12441902 Nguyễn Minh Quân Nam 1992 - - -
3493 FIDE 12446254 Trịnh Tấn Phúc Nam 2017 - - -
3494 FIDE 12447790 Hoàng Tường Vy Nữ 2012 - - - w
3495 FIDE 12449326 Nguyễn Thái Bình Nữ 2010 - - - w
3496 FIDE 12451118 Trần Ngọc Thống Nam 2013 - - 1448
3497 FIDE 12451630 Nguyễn Tất Thắng Nam 2015 - - -
3498 FIDE 12453935 Đinh Huy Khang Nam 2013 - - 1523
3499 FIDE 12458031 Nguyễn Ngọc Bảo Trâm Nữ 2016 - 1708 1481 w
3500 FIDE 12458287 Nguyễn Phúc Khang Nam 2015 - 1476 1477