DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3461 FIDE 12464686 Trần Hồ Anh Kiệt Nam 2013 - - -
3462 FIDE 561002542 Điêu Ngọc Thiên Di Nữ 2016 - - - w
3463 FIDE 561002798 Đinh Nguyễn Quỳnh Như Nữ 2009 - - - w
3464 FIDE 561003310 Nguyễn Bùi Quang Minh Nam 2016 - - -
3465 FIDE 12467502 Nguyễn Minh Đăng Nam 2010 - 1613 1582
3466 FIDE 12402222 Trần Thanh Tùng Nam 1996 - - -
3467 FIDE 12467758 Đinh Quang Quyền Nam 1991 NA - - -
3468 FIDE 561005614 Cao Minh Khuê Nữ 2020 - - - w
3469 FIDE 12470830 Phạm Minh Hải Nam 2011 - - -
3470 FIDE 12410926 Đặng Trí Năng Nam 2006 - - -
3471 FIDE 12477230 Lê Văn Quốc Phát Nam 2015 - - -
3472 FIDE 12477486 Truong Hoang Vy Nam 1963 - - -
3473 FIDE 12415278 Đặng Minh Anh Nữ 2007 - 1605 1539 w
3474 FIDE 12415790 Nguyễn Trang Nhung Nữ 2008 - - - w
3475 FIDE 12482862 Ngô Quang Vinh Nam 2015 - - -
3476 FIDE 12483630 Nguyễn Tyson Thanh Thức Nam 2016 - - -
3477 FIDE 12418862 Nguyễn Khương Phú Nam 2010 - - -
3478 FIDE 12419630 Nguyễn Lê Dũng Nam 2009 - - -
3479 FIDE 12485934 Phan Lê Hoàng Nam Nam 2014 - - -
3480 FIDE 12423726 Trần Minh Châu Nam 2010 - - -