DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3421 FIDE 12449580 Trần Lê Mai Thảo Nữ 2014 - 1414 1450 w
3422 FIDE 12452653 Nguyễn Quốc Vinh Nam 2012 - - -
3423 FIDE 12455725 Âu Phương Quỳnh Nữ 2008 - - - w
3424 FIDE 12462381 Phạm Hoàng Hồng Hạc Nữ 2019 - - - w
3425 FIDE 561000493 Châu Bảo An Nam 2015 - 1440 -
3426 FIDE 12465453 Đoàn Quỳnh Anh Nữ 2010 - - - w
3427 FIDE 12400173 Lê Phan Khánh Nhi Nữ - - - w
3428 FIDE 561003565 Hồ Thiên Tín Nam 2020 - - -
3429 FIDE 12468525 Ngô Ngọc Thảo Giang Nữ 2013 - - - w
3430 FIDE 561006637 Phan Gia An Nam 2020 - - -
3431 FIDE 12470317 Phạm Huy Hoàng Nam 2015 - - -
3432 FIDE 561009709 Nguyễn Hà Đông Anh Nam 2011 - - -
3433 FIDE 12473901 Nguyễn Cát Mỹ Anh Nữ 2017 - - - w
3434 FIDE 12475181 Lê Văn Mạnh Nam 1978 - - -
3435 FIDE 12409901 Lê Ngọc Nguyệt Cát Nữ 2002 - - - w
3436 FIDE 12411949 Đoàn Kim Cương Nữ 2003 - - - w
3437 FIDE 12478253 Trương Xuân Lâm Nam 2006 - - -
3438 FIDE 12480045 Phan Xuân Mạo Nam 1987 - - -
3439 FIDE 12416045 Đỗ Hoàng Phúc Nam 2006 - - -
3440 FIDE 12483117 Lưu Ngọc Phương Uyên Nữ 2015 - - - w