| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3401
|
|
Phạm Gia Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3402
|
|
Huỳnh Gia Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3403
|
|
Hoàng Anh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3404
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
3405
|
|
Doãn Thiện Nhân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3406
|
|
Đặng Minh Quân | Nam | 2013 | - | 1472 | - | |||
|
3407
|
|
Nguyễn Ngọc Tình | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3408
|
|
Đặng Việt Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3409
|
|
Phan Dương Phong | Nam | 2014 | - | - | 1555 | |||
|
3410
|
|
Trần Minh Sang | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
3411
|
|
Lê Thuận Anh Quân | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3412
|
|
Đỗ Ngọc Phương Nghi | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
3413
|
|
Nguyễn Trần Hà Vân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3414
|
|
Đinh Văn Hoàng Thắng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3415
|
|
Ngô Đình Bảo Thắng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3416
|
|
Lê Tấn Thanh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
3417
|
|
Trần Đỗ Trường Giang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3418
|
|
Thân Mạnh Linh | Nam | 1994 | NA | - | - | - | ||
|
3419
|
|
Ngô Phúc Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3420
|
|
Trần Anh Khoa | Nam | 2009 | - | - | - | |||