DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3381 FIDE 12477222 Cao Đình Minh Trí Nam 2014 - - -
3382 FIDE 12477478 Phạm Tiến Đạt Nam 2015 - - -
3383 FIDE 12412198 Đỗ Đức Minh Nam 1993 - - 1679
3384 FIDE 12477990 Lê Ngọc Phương Linh Nữ 2014 - - 1421 w
3385 FIDE 561015334 Nguyễn Ngọc Phương Anh Nữ 2021 - - - w
3386 FIDE 561016870 Trịnh Bửu Đăng Khoa Nam 2017 - - -
3387 FIDE 12415014 Nguyễn Hoàng Thái Nghiêm Nam 2007 - - -
3388 FIDE 12480550 Trần Quốc Kiệt Nam 2014 - - 1616
3389 FIDE 561018406 Lê Đăng Khôi Nam 2021 - - -
3390 FIDE 12416550 Trần Anh Quân Nam 2004 - - -
3391 FIDE 12482854 Lê Công Đạt Nam 2006 - - -
3392 FIDE 561020710 Trần Thiên Phú Nam 2020 - - -
3393 FIDE 561020966 Phan Bảo Khánh Nam 2013 - - -
3394 FIDE 12485926 Nguyễn Hoàng Quân Nam 2014 - - -
3395 FIDE 12423718 Đặng Duy Khánh Nam 2010 - - -
3396 FIDE 12492582 Trần Quang Thiều Nam 2014 - - -
3397 FIDE 12493350 Ngô Quốc An Nam 2005 - 1684 1550
3398 FIDE 12429350 Nguyễn Trần Phương Thảo Nữ 2010 - - - w
3399 FIDE 12495654 Huỳnh Nguyễn Như Ngọc Nữ 2009 - - - w
3400 FIDE 12430374 Lê Khánh Ngọc Nữ 2013 - - - w