| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3361
|
|
Tống Tuệ Minh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3362
|
|
Hoàng Duy Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3363
|
|
Lê Quỳnh Anh | Nữ | 2003 | - | - | - | |||
|
3364
|
|
Nguyễn Thị Thu Hương | Nữ | 1998 | - | - | - | |||
|
3365
|
|
Ngô Quang Huy | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
3366
|
|
Hoàng Kim Tùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3367
|
|
Lưu Phạm Xuân Nhi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3368
|
|
Lê Đại Phúc | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3369
|
|
Trần Anh Vũ | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
3370
|
|
Trình Minh Anh | Nữ | 2020 | - | 1459 | - | w | ||
|
3371
|
|
Lâm Gia Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3372
|
|
Trần Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3373
|
|
Nguyễn Thành Trí | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3374
|
|
Võ Phúc Hưng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3375
|
|
Phạm Anh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3376
|
|
Vũ Minh Quân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3377
|
|
Nguyễn Phan Nguyên | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
3378
|
|
An Minh Khanh | Nam | 2014 | - | - | 1505 | |||
|
3379
|
|
Vũ Đức Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3380
|
|
Nguyễn Công Hoàng Anh | Nam | 2004 | - | - | - | |||