DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3321 FIDE 12470058 Lê Dương Nghĩa Nam 2014 - - -
3322 FIDE 561006890 Đỗ Tiến Gia Bảo Nam 2014 - - -
3323 FIDE 12470570 Trương Tuấn Anh Nam 2013 - - -
3324 FIDE 12406058 Lê Minh Triết Nam 1997 - - -
3325 FIDE 12406570 Vũ Hải Linh Nữ 2003 - - - w
3326 FIDE 12473642 Nguyễn Hồng Hải Nam 2012 - - -
3327 FIDE 12473898 Phạm Hà Minh Ngọc Nữ 2014 - - - w
3328 FIDE 12474410 Nguyễn Thị Bảo Trang Nữ 2019 - - - w
3329 FIDE 12409642 Nguyễn Văn Tất Nam 1969 DI - - -
3330 FIDE 12409898 Huỳnh Văn Huy Nam 2000 - 1785 1820
3331 FIDE 12476714 Lê Ngọc Bích Nam 1951 - - -
3332 FIDE 12411434 Đặng Hải Nguyên Nam 2003 - - -
3333 FIDE 12412970 Bùi Trung Hiếu Nam 2004 - - -
3334 FIDE 12414506 Nguyễn Thông Nguyên Nam 2005 - - -
3335 FIDE 12483370 Trương Minh Hoàng Nam 2004 - - -
3336 FIDE 12486442 Lê Quốc Việt Nam 2009 - - -
3337 FIDE 12486698 Lê Tuấn Minh Nam 2015 - - -
3338 FIDE 12487210 Nguyễn Hoàng Khánh Thơ Nữ 2014 - - - w
3339 FIDE 12489514 Lê Huyền Trân Nữ 2015 - - - w
3340 FIDE 12424234 Nguyễn Thùy Dung Nữ 2008 - - - w