| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3321
|
|
Lê Dương Nghĩa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3322
|
|
Đỗ Tiến Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3323
|
|
Trương Tuấn Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3324
|
|
Lê Minh Triết | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
3325
|
|
Vũ Hải Linh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
3326
|
|
Nguyễn Hồng Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3327
|
|
Phạm Hà Minh Ngọc | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3328
|
|
Nguyễn Thị Bảo Trang | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
3329
|
|
Nguyễn Văn Tất | Nam | 1969 | DI | - | - | - | ||
|
3330
|
|
Huỳnh Văn Huy | Nam | 2000 | - | 1785 | 1820 | |||
|
3331
|
|
Lê Ngọc Bích | Nam | 1951 | - | - | - | |||
|
3332
|
|
Đặng Hải Nguyên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
3333
|
|
Bùi Trung Hiếu | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3334
|
|
Nguyễn Thông Nguyên | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
3335
|
|
Trương Minh Hoàng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3336
|
|
Lê Quốc Việt | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3337
|
|
Lê Tuấn Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3338
|
|
Nguyễn Hoàng Khánh Thơ | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3339
|
|
Lê Huyền Trân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3340
|
|
Nguyễn Thùy Dung | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||