| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3301
|
|
Bùi Minh Đức | Nam | 2011 | - | 1620 | - | |||
|
3302
|
|
Bùi Thiên Lộc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3303
|
|
Đỗ Xuân Bảo Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3304
|
|
Nguyễn Võ Hoàng Ngọc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3305
|
|
Tôn Thất Khánh Đặng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3306
|
|
Trần Lê Ngọc Thảo | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
3307
|
|
Nguyễn Lê Đức Bình | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3308
|
|
Hồ Dương Quốc Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3309
|
|
Nguyễn Thành An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3310
|
|
Nguyễn Xuân Anh Hùng | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
3311
|
|
Trần Đỗ Hoàng Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3312
|
|
Cao Bảo An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3313
|
|
Ngô Lê Khánh Thu | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3314
|
|
Trần Vạn Khải Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3315
|
|
Vương Xuân Quang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3316
|
|
Nguyễn Anh Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3317
|
|
Đinh Minh Nhật | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3318
|
|
Đỗ Văn Chiến | Nam | 1987 | NA | - | - | - | ||
|
3319
|
|
Vũ Phúc Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3320
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||