| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3261
|
|
Đỗ Tuấn Khanh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3262
|
|
Phạm Quang Hùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3263
|
|
Võ Ngọc Như Bình | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3264
|
|
Lê Nhật Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3265
|
|
Trương Tấn Sang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3266
|
|
Nguyễn Bảo Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3267
|
|
Nguyễn Bảo Minh Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3268
|
|
Mạnh Đức Chu | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3269
|
|
Võ Văn Thiên | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
3270
|
|
Trương Xuân Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3271
|
|
Nguyễn Phương Thảo | Nữ | 2013 | - | 1456 | 1603 | w | ||
|
3272
|
|
Nguyễn Mạnh Đạt | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3273
|
|
Phan Hải Ngọc Minh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3274
|
|
Đồng Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3275
|
|
Đỗ Minh Tuấn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3276
|
|
Phan Thiên Phước | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3277
|
|
Nguyễn Như Linh Đan | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3278
|
|
Nguyễn Gia Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3279
|
|
Nguyễn Tiến Duật | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3280
|
|
Phạm Tùng Vũ | Nam | 2015 | - | - | - | |||