| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3241
|
|
Diêu Tử Hiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3242
|
|
Lê Thanh Phương Uyên | Nữ | 1996 | WFM | - | - | - | w | |
|
3243
|
|
Lâm Nguyễn Minh Triết | Nam | 2009 | - | 1547 | - | |||
|
3244
|
|
Lương Nguyễn Quỳnh Hương | Nữ | 2009 | - | 1429 | - | w | ||
|
3245
|
|
Lò Anh Hai | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3246
|
|
Nguyễn Bá Kỳ Nhân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3247
|
|
Nguyễn Đắc Thuận | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
3248
|
|
Nguyễn Khánh Huy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3249
|
|
Vũ Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3250
|
|
Nguyễn Đình Anh Quân | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
3251
|
|
Nguyễn Việt Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3252
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 2014 | - | 1470 | 1729 | |||
|
3253
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Lan | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
3254
|
|
Thái Dương Thụy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3255
|
|
Liễu Triều Báo Thiên | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
3256
|
|
Nguyễn Phạm Châu Anh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
3257
|
|
Hàng Nguyễn Minh Tân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3258
|
|
Nguyễn Thành Nhân | Nam | 1964 | - | - | - | |||
|
3259
|
|
Nguyễn Đình Bảo Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3260
|
|
Đoàn Đức An | Nam | 2017 | - | - | - | |||