| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3221
|
|
Phạm Hữu Phú | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
3222
|
|
Bùi Nguyễn Hùng Long | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3223
|
|
Nguyễn Trọng Hải Đăng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3224
|
|
Phạm Hoàng Bách | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3225
|
|
Nguyễn Khánh An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3226
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3227
|
|
Trịnh Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3228
|
|
Trần Nam Thanh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3229
|
|
Nguyễn Đức Huy | Nam | 2016 | - | 1453 | 1537 | |||
|
3230
|
|
Lê Minh Hoàng Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3231
|
|
Nguyễn Vũ Huy Hoàng | Nam | 2002 | - | 1544 | 1583 | |||
|
3232
|
|
Vũ Tuấn Anh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3233
|
|
Huỳnh Nguyên Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3234
|
|
Hoàng Anh Tú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3235
|
|
Vũ Minh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3236
|
|
Lê Minh Hưng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3237
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3238
|
|
Đào Tuấn Anh | Nam | 2003 | - | 1523 | - | |||
|
3239
|
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3240
|
|
Trần Dũng | Nam | 1978 | - | - | - | |||