| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3201
|
|
Đậu Nguyễn Hoàng Vinh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3202
|
|
Phạm Văn Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3203
|
|
Nguyễn Thái Bảo | Nam | 2015 | - | 1557 | 1634 | |||
|
3204
|
|
Nguyễn Đông Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3205
|
|
Nguyễn Đăng Phát | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3206
|
|
Phan Đức Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3207
|
|
Vũ Thị Kiều Trang | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
3208
|
|
Huang Nhân Khiêm | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3209
|
|
Lê Hùng Anh | Nam | 2014 | - | 1449 | 1519 | |||
|
3210
|
|
Nguyễn Hoàng Quý | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
3211
|
|
Lê Quang Tuấn Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3212
|
|
Trịnh Thành Tài | Nam | 2009 | - | 1705 | - | |||
|
3213
|
|
Phùng Hồng Thu | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
3214
|
|
Lê Đức Khang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3215
|
|
Đinh Hùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3216
|
|
Huỳnh Thị Tố Duyên | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
3217
|
|
Phan Huyền Bảo | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
3218
|
|
Phan Anh Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3219
|
|
Nguyễn Ngọc Gia Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3220
|
|
Từ Hà Lam Khanh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||