| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3181
|
|
Nguyễn Hoàng Thái Nghiêm | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3182
|
|
Trần Quốc Kiệt | Nam | 2014 | - | - | 1616 | |||
|
3183
|
|
Trần Anh Quân | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3184
|
|
Lê Công Đạt | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3185
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3186
|
|
Đặng Duy Khánh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3187
|
|
Trần Quang Thiều | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3188
|
|
Ngô Quốc An | Nam | 2005 | - | 1684 | 1562 | |||
|
3189
|
|
Nguyễn Trần Phương Thảo | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3190
|
|
Huỳnh Nguyễn Như Ngọc | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
3191
|
|
Lê Khánh Ngọc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3192
|
|
Vũ Bảo Long | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3193
|
|
Nguyễn Trần Bảo An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3194
|
|
Trần Công Định | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
3195
|
|
Phùng Nguyễn Anh Khang | Nam | 2016 | - | - | 1517 | |||
|
3196
|
|
Lê Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3197
|
|
Nguyễn Ngọc Vân Nhi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3198
|
|
Nguyễn Duy Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3199
|
|
Nguyễn Bảo Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3200
|
|
Nguyễn Hữu Quang Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||