| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3161
|
|
Vũ Gia Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3162
|
|
Nguyễn Đỗ Trâm Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3163
|
|
Đỗ Hữu Duy Khương | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3164
|
|
Nguyễn Phúc Huy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3165
|
|
Nguyễn Gia Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3166
|
|
Nguyễn Trọng Tài Lâm | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3167
|
|
Nguyễn Thị Hồng Nhung | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
3168
|
|
Nguyễn Cao Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3169
|
|
Bùi Hữu Nam | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
3170
|
|
Trần Hầu Nhật Quang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3171
|
|
Trần Bảo Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3172
|
|
Đỗ Trí Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3173
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
3174
|
|
Nguyễn Lê Nhật Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3175
|
|
Trần Đăng Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3176
|
|
Đặng Minh Long | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
3177
|
|
Cao Đình Minh Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3178
|
|
Phạm Tiến Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3179
|
|
Đỗ Đức Minh | Nam | 1993 | - | - | 1679 | |||
|
3180
|
|
Lê Ngọc Phương Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||