DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3141 FIDE 12470309 Phạm Anh Quân Nam 2013 - - -
3142 FIDE 12470821 Lê Thành Ý Nam 2011 - - -
3143 FIDE 12406309 Nguyễn Huy Hoàng Nam 1994 - - -
3144 FIDE 12406821 Phạm Việt Hà Nữ 2001 - - - w
3145 FIDE 12478245 Nguyễn Thành Được Nam 2012 - 1523 1594
3146 FIDE 12480037 Trịnh Đăng Khoa Nam 2014 - - -
3147 FIDE 12416037 Hồ Thanh Phú Nam 2008 - - -
3148 FIDE 12483109 Nguyễn Ngọc Khánh An Nữ 2016 - - - w
3149 FIDE 12483621 Nguyễn Phúc Khôi Nam 2018 - - -
3150 FIDE 12483877 Đỗ Hữu Thịnh Nam 2011 - - 1625
3151 FIDE 12419109 Nguyễn Đồng Tiến Nam 1958 - - -
3152 FIDE 12419877 Võ Minh Quân Nam 2007 - - -
3153 FIDE 12421413 Nguyễn Thị Giang Nữ 1980 - - - w
3154 FIDE 12486949 Hoàng Minh Nam 2017 - - -
3155 FIDE 12421669 Phạm Duy Kiên Nam 1982 NA,DI - 1713 -
3156 FIDE 12496421 Nguyễn Bảo Châu Nam 2020 - - -
3157 FIDE 12496677 Nguyễn Ngọc Khánh Chi Nữ 2016 - - - w
3158 FIDE 12431397 Nguyễn Xuân Khánh Linh Nữ 2012 - - - w
3159 FIDE 12434213 Phạm Lâm Anh Nữ 2014 - - - w
3160 FIDE 12499749 Trịnh Đặng Gia Khánh Nam 2017 - - -