DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3141 FIDE 12473120 Đỗ Văn Hoàng Lâm Nam 2016 - - -
3142 FIDE 12408352 Nguyễn Công Thắng Nam 2000 - - -
3143 FIDE 561010464 Trịnh Thanh Thảo Nữ 2014 - - - w
3144 FIDE 12409120 Đặng Thị Vương Thủy Nữ 2000 - - - w
3145 FIDE 12475424 Phan Ngọc Mai Nữ 2013 - - - w
3146 FIDE 12410144 Nguyễn Anh Bình Nữ 2002 - - - w
3147 FIDE 12476960 Đỗ Thị Bảo Trân Nữ 2016 - - - w
3148 FIDE 561013536 Đinh Công Quang Vinh Nam 2020 - - -
3149 FIDE 12411680 Trần Quốc Phong Nam 2003 - - -
3150 FIDE 12413216 Cao Minh Triết Nam 2005 - - -
3151 FIDE 12413984 Mai Sơn Tùng Nam 2002 - - -
3152 FIDE 561016608 Phạm Đan Chi Nữ 2021 - - - w
3153 FIDE 12480800 Hồ Quỳnh Thư Nữ 2017 - - - w
3154 FIDE 12482080 Đặng Thanh Tuấn Nam 1977 - - -
3155 FIDE 12416800 Nguyễn Tuấn Minh Nam 2008 - - -
3156 FIDE 12418080 Nguyễn Ngọc Quỳnh Trâm Nữ 2004 FA - - - w
3157 FIDE 561020192 Nguyễn Tuệ Linh Nữ 2016 - - - w
3158 FIDE 12485152 Hàng Nguyễn Minh Thông Nam 2013 - - -
3159 FIDE 12488224 Vo Nhat Trung Nam 2013 - - -
3160 FIDE 12488992 Hoàng Nguyễn Bảo Quyên Nữ 2014 - - - w