| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3141
|
|
Phạm Anh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3142
|
|
Lê Thành Ý | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3143
|
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
3144
|
|
Phạm Việt Hà | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
3145
|
|
Nguyễn Thành Được | Nam | 2012 | - | 1523 | 1594 | |||
|
3146
|
|
Trịnh Đăng Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3147
|
|
Hồ Thanh Phú | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3148
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3149
|
|
Nguyễn Phúc Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3150
|
|
Đỗ Hữu Thịnh | Nam | 2011 | - | - | 1625 | |||
|
3151
|
|
Nguyễn Đồng Tiến | Nam | 1958 | - | - | - | |||
|
3152
|
|
Võ Minh Quân | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3153
|
|
Nguyễn Thị Giang | Nữ | 1980 | - | - | - | w | ||
|
3154
|
|
Hoàng Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3155
|
|
Phạm Duy Kiên | Nam | 1982 | NA,DI | - | 1713 | - | ||
|
3156
|
|
Nguyễn Bảo Châu | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3157
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3158
|
|
Nguyễn Xuân Khánh Linh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3159
|
|
Phạm Lâm Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3160
|
|
Trịnh Đặng Gia Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||