| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3121
|
|
Lê Quang Ánh | Nam | 1976 | - | - | 1879 | |||
|
3122
|
|
Trần Công Phúc | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3123
|
|
Nguyễn Minh An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3124
|
|
Phạm Thị Kim Ngân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3125
|
|
Văn Viết Hoàng Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3126
|
|
Lê Đức Thái Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3127
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 2010 | - | 1657 | 1702 | |||
|
3128
|
|
Nguyễn Quỳnh Chi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3129
|
|
Đào Trọng Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3130
|
|
Phạm Thị Liên | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
3131
|
|
Nguyễn Huy Vũ | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3132
|
|
Nguyễn Ngọc Phương An | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3133
|
|
Nguyễn Ngọc Linh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3134
|
|
Trần Huỳnh Quang Hải | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3135
|
|
Nguyễn Châu Hoàng Long | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
3136
|
|
Lê Thu Uyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3137
|
|
Lê Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3138
|
|
Nguyễn Giang Bảo Ngọc | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3139
|
|
Nguyễn Huyền Anh | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
3140
|
|
Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 2015 | - | 1541 | - | w | ||