| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3101
|
|
Trần Thị Khánh Linh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
3102
|
|
Phan Thị Mỹ Trinh | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
3103
|
|
Trần Thủy Tiên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3104
|
|
Phan Nhật Bảo Hân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3105
|
|
Nguyễn Ngọc Thảo Nhi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3106
|
|
Nguyễn Thị Linh Chi | Nam | - | - | - | ||||
|
3107
|
|
Nguyễn Kỳ Nam | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
3108
|
|
Vương Minh Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3109
|
|
Nguyễn Văn Nhật Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3110
|
|
Dương Công Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3111
|
|
Phan Huỳnh Hà Phương | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3112
|
|
Hàng Quý Trân | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
3113
|
|
Vũ Bá Tùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3114
|
|
Đoàn Nguyễn Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3115
|
|
Trần Ngô Quốc Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3116
|
|
Huỳnh Thị Ngọc Mai | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3117
|
|
Bạch Triều Vĩ | Nam | 2005 | - | 1663 | 1594 | |||
|
3118
|
|
Nguyễn Nguyên Trung | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3119
|
|
Trần Phúc Hưng | Nam | 2019 | - | 1515 | - | |||
|
3120
|
|
Đặng Việt Hùng | Nam | 1974 | - | - | - | |||