| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3061
|
|
Võ Đăng Thức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3062
|
|
Bùi Ngọc Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3063
|
|
Trần Minh Tân | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
3064
|
|
Chu Quang Nhật Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3065
|
|
Nguyễn Thị Thanh An | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
3066
|
|
Nguyễn Hữu Nhật Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3067
|
|
Nguyễn Bảo Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3068
|
|
Phan Quốc Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3069
|
|
Trần Tất Thắng | Nam | 2009 | - | 1766 | - | |||
|
3070
|
|
Bùi Đan Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3071
|
|
Ngô Thái Trọng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3072
|
|
Phạm Sơn Hà | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
3073
|
|
Trịnh Phúc Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3074
|
|
Tạ Nguyễn Lan Vy | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
3075
|
|
Nguyễn Thanh Khoa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3076
|
|
Nguyễn Mạc Xuân Tiến | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
3077
|
|
Ngô Ngọc Lan | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
3078
|
|
Nguyễn Bá Quang Minh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
3079
|
|
Trần Hoàng Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3080
|
|
Nguyễn Ngọc Tuấn Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||