| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3041
|
|
Trần Lương Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3042
|
|
Nghiêm Gia Kiệt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3043
|
|
Nguyễn Minh Thao An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3044
|
|
Trần Võ Nguyên Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3045
|
|
Lâm Anh Minh | Nam | 2010 | - | 1537 | 1601 | |||
|
3046
|
|
Phan Minh Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3047
|
|
Tạ Nguyễn Hoàng Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3048
|
|
Phạm Minh Thư | Nữ | 1992 | FA | - | - | - | w | |
|
3049
|
|
Phạm Công Thanh | Nam | 2009 | - | 1481 | - | |||
|
3050
|
|
Nguyễn Văn Cường | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3051
|
|
Nguyễn Nhật Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3052
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Nhật | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3053
|
|
Nguyễn Quang Phú | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3054
|
|
Bùi Quang Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3055
|
|
Kiều Thảo Nguyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3056
|
|
Huỳnh Thị Tuyết Hương | Nữ | 1985 | - | - | - | w | ||
|
3057
|
|
Nguyễn Phạm Lam Thư | Nữ | 2018 | - | 1551 | 1449 | w | ||
|
3058
|
|
Nguyễn Quốc Thịnh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3059
|
|
Nguyễn Nhật Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3060
|
|
Lư Khoa Savi | Nam | 2000 | - | - | - | |||