| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3001
|
|
Cao Văn Đài | Nam | 1999 | NA | - | - | - | ||
|
3002
|
|
Tôn Thất Bảo Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3003
|
|
Võ Hoàng Nam | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3004
|
|
Cao Trần Đại Nhân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3005
|
|
Ngô Trần Lâm Nhiên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3006
|
|
Nguyễn Duệ Phương | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3007
|
|
Trương Trần Minh Tú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3008
|
|
Đào Đức Hưng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3009
|
|
Tô Việt Hoàng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3010
|
|
Đinh Tuệ Minh Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3011
|
|
Lê Nho Gia Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3012
|
|
Phạm Thị Thùy Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
3013
|
|
Trần Văn Mạnh | Nam | 2006 | - | 1611 | - | |||
|
3014
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3015
|
|
Võ Thành Thế Luân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3016
|
|
Vũ Nhật Nam | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3017
|
|
Trần Quốc Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3018
|
|
Trần Minh Khoa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3019
|
|
Bùi Quang Hưng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3020
|
|
Lê Thanh Huyền | Nữ | 2007 | - | 1579 | - | w | ||