| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3001
|
|
Đỗ Võ Lê Khiêm | Nam | 2014 | - | 1439 | 1525 | |||
|
3002
|
|
Lê Thiêm Việt Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3003
|
|
Võ Ngọc Phương Dung | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
3004
|
|
Quách Minh Thành | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3005
|
|
Ngô Hoàng Gia | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3006
|
|
Lai Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3007
|
|
Dư Quốc Tiến | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
3008
|
|
Nguyễn Việt Bách | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3009
|
|
Trịnh Tuấn Kiệt | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3010
|
|
Vũ Đình Nam Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3011
|
|
Vũ Minh Nhật | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3012
|
|
Nguyễn Thanh Hiền | Nữ | 2012 | - | - | 1433 | w | ||
|
3013
|
|
Nguyễn Minh Thư | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3014
|
|
Phạm Võ Nguyên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
3015
|
|
Lâm Văn Thanh Hải | Nam | 2010 | - | 1513 | 1558 | |||
|
3016
|
|
Lê Văn Ngọc Lĩnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3017
|
|
Nguyễn Gia Long | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3018
|
|
Trần Huỳnh Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3019
|
|
Bùi Ngô Bảo Trân | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3020
|
|
Vũ Thanh Phong | Nam | 2010 | - | - | - | |||