DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
2981 FIDE 561009180 Lê Quỳnh Tú Anh Nữ 2021 - - - w
2982 FIDE 12407836 Nguyễn Thành Vương Phú Quang Nam 2005 - - -
2983 FIDE 12474908 Nguyễn Thành Kiên Nam 2013 - - -
2984 FIDE 12476188 Đậu An Sơn Nam 2008 - 1526 1622
2985 FIDE 561014044 Vũ Quang Nhật Nam 2017 - - -
2986 FIDE 12479004 Lê Ngọc Ánh Nữ 2016 - - - w
2987 FIDE 561015580 Huỳnh Phi Hải Nam 2019 - - -
2988 FIDE 12479772 Mai Ý Như Nữ 2004 - - - w
2989 FIDE 12414492 Nguyễn Quang Hiếu Nam 2006 - - -
2990 FIDE 561017116 Phạm Anh Quân Nam 2019 - - -
2991 FIDE 561017884 Nguyễn Anh Tuấn Nam 2018 - - -
2992 FIDE 12481564 Võ Huỳnh Mỹ Uyên Nữ 2016 - - - w
2993 FIDE 12417564 Nguyễn Danh Đức Nam 2010 - - -
2994 FIDE 12484636 Khuất Anh Quang Nam 2016 - - -
2995 FIDE 12487708 Nguyễn Bình An Nữ 2008 - - 1677 w
2996 FIDE 12422428 Bùi Tô Hoài Nam 1973 - - -
2997 FIDE 12422940 Đào Thị Hồng Lan Nữ 1974 - - - w
2998 FIDE 12491292 Vũ Băng Ngọc Nữ 2016 - - - w
2999 FIDE 12492060 Trương Khánh An Nữ 2016 - - - w
3000 FIDE 12427292 Văn Thị Anh Thy Nữ 2011 - - - w