| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2941
|
|
Trần Minh Khoa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2942
|
|
Bùi Quang Hưng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2943
|
|
Lê Thanh Huyền | Nữ | 2007 | - | 1579 | - | w | ||
|
2944
|
|
Nguyễn Minh Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2945
|
|
Võ Minh Tiến | Nam | 2008 | - | 1519 | - | |||
|
2946
|
|
Lê Nguyễn Tố Ngân | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
2947
|
|
Lê Trần Phương Uyên | Nữ | 2002 | WFM | NA | - | - | 1785 | w |
|
2948
|
|
Nguyễn Song Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2949
|
|
Lưu Minh Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2950
|
|
Lê Nhật Khánh Huy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2951
|
|
Bùi Đức Thắng Đạt | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2952
|
|
Nguyễn Quang Tùng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
2953
|
|
Vi Bảo Khanh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2954
|
|
Lê Bùi Minh Khuê | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2955
|
|
Hoàng Trần An Nhiên | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
2956
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2957
|
|
Lê Quý Tài | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2958
|
|
Lương Minh Ngân Hà | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
2959
|
|
Dương Đăng Khoa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2960
|
|
Đoàn Thảo Linh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||