| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2881
|
|
Nguyễn Hà Duy Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2882
|
|
Trần Văn Cường | Nam | 1985 | NA | - | - | - | ||
|
2883
|
|
Phạm Phú Gia | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2884
|
|
Huỳnh Ngọc Thiên Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2885
|
|
Tạ Nguyên Thiện Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2886
|
|
Võ Đăng Thức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2887
|
|
Bùi Ngọc Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
2888
|
|
Trần Minh Tân | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
2889
|
|
Chu Quang Nhật Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2890
|
|
Nguyễn Phạm Bích Ngọc | Nữ | 2018 | - | 1468 | - | w | ||
|
2891
|
|
Nguyễn Thị Thanh An | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
2892
|
|
Nguyễn Hữu Nhật Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2893
|
|
Nguyễn Bảo Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2894
|
|
Trần Tất Thắng | Nam | 2009 | - | 1766 | - | |||
|
2895
|
|
Ngô Thái Trọng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2896
|
|
Phạm Sơn Hà | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
2897
|
|
Tạ Nguyễn Lan Vy | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
2898
|
|
Nguyễn Thanh Khoa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2899
|
|
Nguyễn Mạc Xuân Tiến | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
2900
|
|
Nguyễn Bá Quang Minh | Nam | 2001 | - | - | - | |||