| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2861
|
|
Đỗ Đức Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2862
|
|
Nguyễn Cao Vinh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
2863
|
|
Lê Hà Nam | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2864
|
|
Nguyễn Hữu Minh Triết | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
2865
|
|
Huỳnh Thành Nghĩa | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
2866
|
|
Trần Gia Lạc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2867
|
|
Trần Đức Cường | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2868
|
|
Đặng Minh Khang | Nam | 2007 | - | 1548 | - | |||
|
2869
|
|
Nguyễn Đặng Trọng Phúc | Nam | 1997 | - | 1516 | - | |||
|
2870
|
|
Bùi Thiên Bảo | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
2871
|
|
Tào Minh Trang | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
2872
|
|
Mai Thành Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2873
|
|
Nguyễn Thành Tài | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
2874
|
|
Nguyễn Hữu Tuấn Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2875
|
|
Nguyễn Lê Phúc Lâm | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2876
|
|
Đinh Bùi Minh Chiêu | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
2877
|
|
Phan Huy Vũ | Nam | 2019 | - | 1534 | - | |||
|
2878
|
|
Nguyễn Thị Thu Hương | Nữ | 1977 | - | - | - | w | ||
|
2879
|
|
Võ Thị Bích Phượng | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
2880
|
|
Lê Quốc Hoàn | Nam | 2007 | - | - | - | |||