| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2861
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2862
|
|
Lê Quý Tài | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2863
|
|
Lương Minh Ngân Hà | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
2864
|
|
Dương Đăng Khoa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2865
|
|
Đoàn Thảo Linh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
2866
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2867
|
|
Võ Hữu Tấn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2868
|
|
Nguyễn Thị Bích Diệp | Nữ | 1972 | NA | - | - | - | w | |
|
2869
|
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2870
|
|
Ngô Hoài Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2871
|
|
Nguyễn Thế Gia Hùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2872
|
|
Hoàng Đức Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2873
|
|
Phạm Đình Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2874
|
|
Lê Nguyễn Thùy Dương | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
2875
|
|
Phạm Nguyễn Kim Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2876
|
|
Nguyễn Đức Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2877
|
|
Phạm Duy Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2878
|
|
Nguyễn Đỗ Đông Dương | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2879
|
|
Trịnh Khánh Ngọc | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2880
|
|
Trần Hà Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||