DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
2841 FIDE 12448540 Lê Nho Gia Phúc Nam 2014 - - -
2842 FIDE 12448796 Phạm Thị Thùy Anh Nữ 2009 - - - w
2843 FIDE 12450332 Trần Văn Mạnh Nam 2006 - 1611 -
2844 FIDE 12451100 Nguyễn Minh Khang Nam 2014 - - -
2845 FIDE 12452637 Võ Thành Thế Luân Nam 2014 - - -
2846 FIDE 12455709 Vũ Nhật Nam Nam 2014 - - -
2847 FIDE 12462365 Trần Quốc Bảo Nam 2016 - - -
2848 FIDE 561000221 Trần Minh Khoa Nam 2011 - - -
2849 FIDE 561000477 Bùi Quang Hưng Nam 2017 - - -
2850 FIDE 12465437 Lê Thanh Huyền Nữ 2007 - 1578 - w
2851 FIDE 561003549 Nguyễn Minh Đăng Nam 2018 - - -
2852 FIDE 12468509 Võ Minh Tiến Nam 2008 - 1519 -
2853 FIDE 12403229 Lê Nguyễn Tố Ngân Nữ 1999 - - - w
2854 FIDE 12403997 Lê Trần Phương Uyên Nữ 2002 WFM NA - - 1785 w
2855 FIDE 12470813 Nguyễn Song Phúc Nam 2015 - - -
2856 FIDE 12472093 Lưu Minh Anh Nữ 2014 - - - w
2857 FIDE 12408093 Lê Nhật Khánh Huy Nam 2003 - - -
2858 FIDE 12478237 Vi Bảo Khanh Nam 2009 - - -
2859 FIDE 12480029 Lê Bùi Minh Khuê Nữ 2015 - - - w
2860 FIDE 12480541 Hoàng Trần An Nhiên Nữ 2019 - - - w