| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2821
|
|
Nguyễn Bảo Lộc | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
2822
|
|
Vũ Nguyễn Hoàng Dương | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2823
|
|
Lê Phú Bảo Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2824
|
|
Tô Mai Phương | Nữ | 2005 | - | 1451 | - | w | ||
|
2825
|
|
Đoàn Ngọc Quỳnh Trân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
2826
|
|
Trần Uyên Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
2827
|
|
Đinh Bảo Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2828
|
|
Trịnh Ngô Bảo Ngân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
2829
|
|
Hoàng Trọng Hiếu | Nam | - | 1423 | - | ||||
|
2830
|
|
Châu Ngọc Trung | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
2831
|
|
Nguyễn Thị Tuyết Nga | Nam | 1978 | DI | - | - | - | ||
|
2832
|
|
Nguyễn Thị Hồng Quyên | Nữ | 1985 | - | - | - | w | ||
|
2833
|
|
Vũ Hoàng Khánh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2834
|
|
Cao Khánh Linh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
2835
|
|
Phan Thiên Kim | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2836
|
|
Nông Đức Dũng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2837
|
|
Bùi Tiến Thành | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2838
|
|
Lê Hồng Minh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2839
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2006 | - | - | 1525 | |||
|
2840
|
|
Nguyễn Minh Thời | Nam | 1981 | - | - | - | |||