| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2801
|
|
Vũ Đức Hùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2802
|
|
Trần Võ Bảo Nhi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2803
|
|
Nguyễn Ngọc Châu Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
2804
|
|
Vũ Văn Võ | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
2805
|
|
Nguyễn Thành Phước | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2806
|
|
Trần Tiến Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2807
|
|
Tôn Thất Khiêm | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2808
|
|
Lê Văn Bảo Duy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2809
|
|
Vương Đỗ Gia Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2810
|
|
Trần Hồ Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2811
|
|
Nguyễn Thị Thu Thủy | Nữ | 1976 | NA | - | - | - | w | |
|
2812
|
|
Lê Trung Hoàng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2813
|
|
Nguyễn Huỳnh Đặng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
2814
|
|
Dương Bá Gia Bảo | Nam | 2007 | - | 1636 | 1678 | |||
|
2815
|
|
Lê Quỳnh Tú Anh | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
2816
|
|
Nguyễn Thành Vương Phú Quang | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
2817
|
|
Nguyễn Thành Kiên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2818
|
|
Đậu An Sơn | Nam | 2008 | - | 1526 | 1622 | |||
|
2819
|
|
Lê Ngọc Ánh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2820
|
|
Mai Ý Như | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||