DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
2801 FIDE 12451355 Vũ Đức Hùng Nam 2013 - - -
2802 FIDE 12453404 Trần Võ Bảo Nhi Nữ 2016 - - - w
2803 FIDE 12454940 Nguyễn Ngọc Châu Anh Nữ 2017 - - - w
2804 FIDE 12460060 Vũ Văn Võ Nam 1991 - - -
2805 FIDE 12463132 Nguyễn Thành Phước Nam 2012 - - -
2806 FIDE 12463388 Trần Tiến Nam Nam 2018 - - -
2807 FIDE 561001244 Tôn Thất Khiêm Nam 2014 - - -
2808 FIDE 12466204 Lê Văn Bảo Duy Nam 2011 - - -
2809 FIDE 561002780 Vương Đỗ Gia Bảo Nam 2009 - - -
2810 FIDE 12466972 Trần Hồ Phong Nam 2013 - - -
2811 FIDE 12467740 Nguyễn Thị Thu Thủy Nữ 1976 NA - - - w
2812 FIDE 561004316 Lê Trung Hoàng Nam 2007 - - -
2813 FIDE 561007900 Nguyễn Huỳnh Đặng Nam 2020 - - -
2814 FIDE 12471836 Dương Bá Gia Bảo Nam 2007 - 1636 1678
2815 FIDE 561009180 Lê Quỳnh Tú Anh Nữ 2021 - - - w
2816 FIDE 12407836 Nguyễn Thành Vương Phú Quang Nam 2005 - - -
2817 FIDE 12474908 Nguyễn Thành Kiên Nam 2013 - - -
2818 FIDE 12476188 Đậu An Sơn Nam 2008 - 1526 1622
2819 FIDE 12479004 Lê Ngọc Ánh Nữ 2016 - - - w
2820 FIDE 12479772 Mai Ý Như Nữ 2004 - - - w