| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
281
|
|
Nguyễn Vũ Thu Hiền | Nữ | 2002 | WCM | 1952 | 1892 | 1892 | wi | |
|
282
|
|
Trần Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 1994 | 1952 | 1842 | 1927 | |||
|
283
|
|
Nguyễn Lương Vũ | Nam | 2014 | CM | 1952 | 1923 | 1889 | ||
|
284
|
|
Nguyễn Duy Điền Nguyên | Nam | 1994 | CM | 1951 | - | - | i | |
|
285
|
|
Nguyễn Thị Minh Oanh | Nữ | 1999 | WFM | FA | 1951 | 1852 | 1897 | wi |
|
286
|
|
Lê Phú Nguyên Thảo | Nữ | 1988 | NA | 1951 | 1935 | 1916 | w | |
|
287
|
|
Huỳnh Minh Chiến | Nam | 2002 | 1950 | 1890 | 1890 | i | ||
|
288
|
|
Trần Lê Đan Thụy | Nữ | 1996 | WFM | 1950 | 1923 | 1930 | wi | |
|
289
|
|
Nguyễn Tấn Thịnh | Nam | 1996 | 1946 | 1984 | 1939 | |||
|
290
|
|
Nguyễn Duy Khải | Nam | 2012 | 1946 | - | - | i | ||
|
291
|
|
Nguyễn Hải Đảo | Nam | 1990 | 1946 | - | - | i | ||
|
292
|
|
Đỗ Thị Diễm Thúy | Nữ | 1983 | NA | 1946 | - | - | wi | |
|
293
|
|
Nguyễn Hữu Khoa Nguyên | Nam | 1994 | 1946 | - | - | i | ||
|
294
|
|
Ngô Thị Kim Tuyến | Nữ | 1991 | 1945 | 1880 | 1890 | wi | ||
|
295
|
|
Võ Kim Cang | Nam | 2001 | 1945 | 1885 | 1885 | i | ||
|
296
|
|
Nguyễn Thanh Thủy Tiên | Nữ | 1999 | WIM | 1944 | 1889 | 1908 | w | |
|
297
|
|
Đặng Hoàng Quý Nhân | Nam | 2006 | 1943 | 1920 | - | i | ||
|
298
|
|
Lê Nhật Minh | Nam | 1996 | 1941 | 1920 | 1932 | i | ||
|
299
|
|
Nguyễn Anh Tuấn | Nam | 1987 | DI | 1941 | - | - | i | |
|
300
|
|
Trần Đức Tú | Nam | 1967 | NA | 1940 | 1973 | 2094 | ||