| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2781
|
|
Vũ Nhật Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2782
|
|
Nguyễn Thuỳ Chi | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
2783
|
|
Đặng Thị Mai Linh | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
2784
|
|
Nguyễn Hà Phan | Nam | 2005 | - | 1799 | 1621 | |||
|
2785
|
|
Nguyển Chánh Thắng | Nam | - | - | - | ||||
|
2786
|
|
Bùi Thành Trung | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2787
|
|
Lê Minh Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2788
|
|
Phạm Nguyễn Quang Hải | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2789
|
|
Nguyễn Quang Ngọc Trác | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
2790
|
|
Hà Thị Thu Phương | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
2791
|
|
Trần Hoàng Phú Vinh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2792
|
|
Nguyễn Ngọc Bích Chân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
2793
|
|
Nguyễn Xuân Minh Hiếu | Nam | 2007 | - | - | 1562 | |||
|
2794
|
|
Bùi Hải Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2795
|
|
Trần Văn Tài | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2796
|
|
Văn Thị Ý Thanh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
2797
|
|
Nguyễn Trần Anh Phát | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2798
|
|
Phạm Trương Hoàng Phúc | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2799
|
|
Lê Bảo Trâm | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2800
|
|
Trần Chí Dũng | Nam | 2011 | - | 1626 | 1598 | |||