| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2781
|
|
Võ Nhật Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2782
|
|
Trần Thanh Anh Khôi | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2783
|
|
Trần Đức Huy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2784
|
|
Nguyễn Minh Tuấn | Nam | 2014 | - | 1473 | 1526 | |||
|
2785
|
|
Hoàng Ngọc Bảo Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2786
|
|
Đỗ Công Thành | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2787
|
|
Dương Tấn Khoa | Nam | 2000 | - | 1402 | - | |||
|
2788
|
|
Phạm Ngọc Ý Nguyên | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2789
|
|
Phạm Đỗ Minh Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2790
|
|
Phạm Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2791
|
|
Hoàng Tiên Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2792
|
|
Hoàng Bảo Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2793
|
|
Trần Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2794
|
|
Trần Trà My | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
2795
|
|
Lê Ngọc Điền | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2796
|
|
Trần Thành Đạt | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2797
|
|
Nguyễn Thị Thu Hương | Nữ | - | - | - | w | |||
|
2798
|
|
Hoàng Việt An | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2799
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2800
|
|
Nguyễn Phú Bình | Nam | 2004 | - | - | - | |||