DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
261 FIDE 12406279 Hoàng Minh Hảo Nam 1993 NA 1966 - - i
262 FIDE 12400653 Đặng Bích Ngọc Nữ 1984 WIM 1966 1929 1877 w
263 FIDE 12436569 Nguyễn Trí Dũng Nam 2001 1966 - -
264 FIDE 12403040 Đồng Khánh Linh Nữ 2000 WCM NA 1965 1847 1847 w
265 FIDE 12419761 Phạm Trường Phú Nam 2008 1965 1932 2135
266 FIDE 12414352 Hoàng Quốc Khánh Nam 2006 1964 1886 1837
267 FIDE 12404497 Nguyễn Văn Thành Bđ Nam 1963 - - i
268 FIDE 12406112 Phạm Minh Hiếu Nam 1998 FI 1963 1967 1961
269 FIDE 12403083 Nguyễn Hồng Ngọc Nữ 2000 WCM NA 1963 1917 1917 w
270 FIDE 12400890 Ngô Thị Kim Cương Nữ 1984 1961 1960 1943 wi
271 FIDE 12415359 Nguyễn Lê Cẩm Hiền Nữ 2007 WCM 1960 2062 1844 w
272 FIDE 12403547 Đoàn Thị Hồng Nhung Nữ 1997 1959 1909 1972 wi
273 FIDE 12432105 Nguyễn Vũ Bảo Lâm Nam 2013 1959 2024 1961
274 FIDE 12423157 Nguyễn Hồng Thắm Nữ 1998 1957 - - wi
275 FIDE 12401943 Bùi Thị Mỹ Hằng Nữ 1988 NA 1956 - - w
276 FIDE 12404845 Hoàng Minh Phong Nam 1987 1956 - - i
277 FIDE 12426903 Mai Đức Kiên Nam 2012 1955 1781 1690
278 FIDE 12404446 Lý Quốc Long Nam 1992 FA 1954 - - i
279 FIDE 12403580 Bồ Huỳnh Nhật Trường Nam 1995 1953 - - i
280 FIDE 12400157 Khương Thị Hồng Nhung Nữ 1972 WIM 1952 1959 1964 w