| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2521
|
|
Bùi Thanh Phong | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
2522
|
|
Nguyễn Ngọc Đức Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2523
|
|
Trần Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2524
|
|
Nguyễn Minh Quyền | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
2525
|
|
Vũ Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2015 | - | 1515 | - | |||
|
2526
|
|
Nguyễn Nguyên Lộc | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
2527
|
|
Tran Nguyen An Nhien | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2528
|
|
Vương Hoàng Khánh Hưng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2529
|
|
Lê Thị Thuận Lợi | Nữ | 2008 | - | 1610 | - | w | ||
|
2530
|
|
Nguyễn Phi Nguyên Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2531
|
|
Đào Thiện Lân | Nam | 1958 | - | - | - | |||
|
2532
|
|
Nguyễn Đăng Kiều Thy | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
2533
|
|
Vũ Đức Khôi | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2534
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Hưng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2535
|
|
Nguyễn Lê Đông Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
2536
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2537
|
|
Bùi Bảo Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2538
|
|
Hồ Minh Đức | Nam | 2013 | - | 1592 | 1497 | |||
|
2539
|
|
Cao Trần Đại Nghĩa | Nam | 2015 | - | 1432 | 1421 | |||
|
2540
|
|
Tô Tuấn Khoa | Nam | 2010 | - | - | - | |||