| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2421
|
|
Trần Công Tuấn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2422
|
|
Trần Thị Ngọc Châu | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
2423
|
|
Phan Duong Moc An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
2424
|
|
Phạm Thuỳ Dương | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
2425
|
|
Đinh Giang Nam | Nam | 1988 | FA | - | - | - | ||
|
2426
|
|
Đặng Việt Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2427
|
|
Nguyễn Huỳnh Anh Thư | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
2428
|
|
Ngô Nam Thành | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2429
|
|
Trương Thanh Vinh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2430
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2431
|
|
Nguyễn Hữu Khiêm | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2432
|
|
Nguyễn Toàn Quốc | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2433
|
|
Trương Gia Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2434
|
|
Nguyễn Lê Dũng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2435
|
|
Lương Ngọc Linh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2436
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2437
|
|
Tô Quang Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2438
|
|
Phó Đức Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2439
|
|
Hồ Sỹ Bảo Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2440
|
|
Bùi Minh Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||