| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
241
|
|
Lê Thái Nga | Nữ | 2003 | 1983 | 1831 | 1846 | w | ||
|
242
|
|
Dương Thiện Chương | Nam | 1989 | 1983 | 1856 | 1922 | i | ||
|
243
|
|
Vũ Phi Hùng | Nam | 1995 | 1980 | 1860 | 1861 | |||
|
244
|
|
Nguyễn Thái Trọng Bằng | Nam | 1987 | 1980 | - | - | i | ||
|
245
|
|
Đỗ Hoàng Lâm | Nam | 1977 | - | 1897 | i | |||
|
246
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 1987 | 1977 | - | - | i | ||
|
247
|
|
Đoàn Thị Vân Anh | Nữ | 1994 | WFM | 1975 | 1963 | 1883 | wi | |
|
248
|
|
Nguyễn Bình Nguyên | Nam | 1994 | 1974 | - | - | i | ||
|
249
|
|
Nguyễn Thiên Ngân | Nữ | 2005 | WIM | FA | 1973 | 1858 | 1922 | w |
|
250
|
|
Trần Đức Hưng Long | Nam | 2001 | 1973 | 1961 | - | |||
|
251
|
|
Phan Đình Nhật Khánh | Nam | 1992 | 1973 | - | - | i | ||
|
252
|
|
Lê Trọng Đề Toàn | Nam | 1994 | CM | NA | 1972 | - | - | i |
|
253
|
|
Văn Đình Khôi | Nam | 2001 | 1972 | 1750 | 1712 | |||
|
254
|
|
Dương Thượng Công | Nam | 1992 | 1971 | 1982 | 2045 | i | ||
|
255
|
|
Nguyễn Tuấn Long | Nam | 1990 | NA;DI | 1971 | 1820 | 1765 | ||
|
256
|
|
Lê Minh Hoàng | Nam | 1996 | CM | 1970 | - | - | i | |
|
257
|
|
Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 1996 | 1969 | 1962 | - | |||
|
258
|
|
Nguyễn Duy Trung | Nam | 1996 | 1969 | 2022 | 2042 | i | ||
|
259
|
|
Đỗ Hoàng Minh Thơ | Nữ | 1996 | WFM | 1968 | 2027 | 2080 | w | |
|
260
|
|
Huỳnh Lê Minh Hoàng | Nam | 2009 | 1967 | 1927 | 1954 | |||