DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
2381 FIDE 12412686 Nguyễn Hoàng Yến Ngân Nữ 2004 - - - w
2382 FIDE 561015822 Lâm Tuấn Khải Nam 2006 - - -
2383 FIDE 12415502 Đỗ Minh Hiếu Nam 2008 - - -
2384 FIDE 12485390 Vũ Hoàng Ngọc Minh Nữ 2019 - - - w
2385 FIDE 12487694 Phạm Lê Nhật Minh Nam 2017 - 1434 -
2386 FIDE 12425486 Nguyễn Cẩm Tiên Nữ 2007 - - - w
2387 FIDE 12492302 Phạm Phương Linh Nữ 2017 - - - w
2388 FIDE 12492558 Trần Minh Trí Nam 2014 - - -
2389 FIDE 12428302 Đông Vương Lâm Nam 1986 - - -
2390 FIDE 12428558 Nguyễn Thị Mai Thảo Nữ 2008 - 1473 - w
2391 FIDE 12430862 Mai Thế Lâm Nam 2011 - - -
2392 FIDE 12496910 Nguyễn Tống Bảo Thịnh Nam 2012 - - -
2393 FIDE 12498190 Lưu Đức Minh Nam 2011 - 1470 1537
2394 FIDE 12433934 Mai Phước An Phong Nam 2011 - - -
2395 FIDE 12438030 Lê Huỳnh Sỹ Khoa Nam 2012 - 1588 1556
2396 FIDE 12438286 Lương Minh Thư Nữ 2012 - - - w
2397 FIDE 12440078 Lê Thị Tuyết Minh Nữ 1992 - - - w
2398 FIDE 12440590 Tống Lương Khôi Nguyên Nam 2014 - - -
2399 FIDE 12444430 Nguyễn Chí Thành Nam 2012 - 1406 -
2400 FIDE 12446734 Mai Minh An Nam 2010 - - -