| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2341
|
|
Đặng Trọng Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2342
|
|
Hoàng Quang Kiên | Nam | 2007 | - | 1655 | - | |||
|
2343
|
|
Trần Võ Minh Tâm | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
2344
|
|
Đặng Mạnh Cường | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
2345
|
|
Đào Đức Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2346
|
|
Trịnh Minh Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2347
|
|
Đinh Việt Hoàng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
2348
|
|
Từ Phạm Thế Vinh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2349
|
|
Nguyễn Mai Bảo Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2350
|
|
Võ Hữu Tuấn | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
2351
|
|
Mạc Tuệ Minh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2352
|
|
Nguyễn Thị Bạch Tuyết | Nữ | 1978 | - | - | - | w | ||
|
2353
|
|
Đặng Trung Kiên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2354
|
|
Nguyễn Minh Hạnh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
2355
|
|
Lã Minh Vũ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2356
|
|
Võ Xuân Giang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2357
|
|
Trần Văn Anh Kiệt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2358
|
|
Trần Gia Hưng | Nam | 2010 | - | 1419 | - | |||
|
2359
|
|
Trần Đức Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2360
|
|
Nguyễn Khánh Ân | Nam | 2015 | - | - | - | |||