DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
2321 FIDE 12427276 Phạm Đỗ Mai Minh Nữ 2011 - - - w
2322 FIDE 12494348 Lý Nguyễn Ngọc Như Nữ 2012 - - - w
2323 FIDE 12494860 Phạm Trần Gia Huy Nam 2010 - - -
2324 FIDE 12497932 Đặng Gia Kiệt Nam 2011 - 1570 -
2325 FIDE 12498700 Trần Nguyễn Đức Huy Nam 2006 - - -
2326 FIDE 12435724 Huỳnh Bảo An Di Nữ 2014 - - - w
2327 FIDE 12442380 Trần Nguyễn Minh Ngọc Nữ 2005 - - - w
2328 FIDE 12445452 Vũ Huy Nam Nam 2013 - - -
2329 FIDE 12446220 Hoàng Thế Sơn Nam 2019 - - -
2330 FIDE 12448524 Nguyễn Tường Minh Nam 2010 - - -
2331 FIDE 12450316 Nguyễn Hữu Quốc Thái Nam 2017 - - -
2332 FIDE 12457485 Phùng Đại An Phúc Nam 2011 - - -
2333 FIDE 12462349 Nguyễn Văn Gia Vinh Nam 2015 - - -
2334 FIDE 12462861 Đinh Huyền Trâm Nữ 2018 - - - w
2335 FIDE 561000205 Lê Quang Tuệ Nam 2017 - 1666 -
2336 FIDE 561000973 Trần Đức Minh Nam 2016 - - -
2337 FIDE 12465933 Trần Quang Duy Nam 1989 - - -
2338 FIDE 12403725 Trần Quý Đạt Nam - - -
2339 FIDE 561008141 Lê Minh Tân Nam 2006 - - -
2340 FIDE 561008397 Lê Minh Khôi Nam 2018 - - -