| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2321
|
|
Phạm Đỗ Mai Minh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
2322
|
|
Lý Nguyễn Ngọc Như | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2323
|
|
Phạm Trần Gia Huy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2324
|
|
Đặng Gia Kiệt | Nam | 2011 | - | 1570 | - | |||
|
2325
|
|
Trần Nguyễn Đức Huy | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
2326
|
|
Huỳnh Bảo An Di | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2327
|
|
Trần Nguyễn Minh Ngọc | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
2328
|
|
Vũ Huy Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2329
|
|
Hoàng Thế Sơn | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2330
|
|
Nguyễn Tường Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2331
|
|
Nguyễn Hữu Quốc Thái | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2332
|
|
Phùng Đại An Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2333
|
|
Nguyễn Văn Gia Vinh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2334
|
|
Đinh Huyền Trâm | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
2335
|
|
Lê Quang Tuệ | Nam | 2017 | - | 1666 | - | |||
|
2336
|
|
Trần Đức Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2337
|
|
Trần Quang Duy | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
2338
|
|
Trần Quý Đạt | Nam | - | - | - | ||||
|
2339
|
|
Lê Minh Tân | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
2340
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||