| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2301
|
|
Thân Bảo Trường Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2302
|
|
Nguyễn Trần Khánh Ngân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
2303
|
|
Thạch Triển Khôn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2304
|
|
Lữ An Kỳ | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
2305
|
|
Trần Lê Cẩm Tiên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
2306
|
|
Lê Đăng Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2307
|
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
2308
|
|
Tạ Thị Kim Ngân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
2309
|
|
Hồ Thục Quyên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2310
|
|
Lý Minh Kỳ | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
2311
|
|
Hà Thị Linh Chi | Nữ | 2015 | - | 1425 | 1658 | w | ||
|
2312
|
|
Phạm Ngọc Lâm | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
2313
|
|
Lê Nguyễn Tấn Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2314
|
|
Nguyễn Nam Khánh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
2315
|
|
Hoàng Trọng Bảo Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2316
|
|
Nguyễn Thị Mai Hương | Nữ | 1961 | - | - | - | w | ||
|
2317
|
|
Nguyễn Văn Hưng | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
2318
|
|
Phạm Hải Châu | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2319
|
|
Nguyễn Đăng Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2320
|
|
Lê Quyền Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||